genitive case

genitive case

The student writes the noun in the genitive case on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách sở hữu (genitive case): Trong ngữ pháp, "genitive case" một dạng biến cách của danh từ hoặc đại từ, dùng để thể hiện sự sở hữu, mối quan hệ, hoặc nguồn gốc. thường trả lời cho câu hỏi "của ai?" hoặc "thuộc về ai?".
    • dụ trong tiếng Anh: Dạng sở hữu thường được đánh dấu bằng dấu nháy đơn chữ "s" ( dụ: John's book), hoặc giới từ "of" ( dụ: the book of John).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Latin, the genitive case is used to show possession. (Trong tiếng Latinh, cách sở hữu được dùng để chỉ sự sở hữu.)
    • The word "cat's" in "the cat's toy" is in the genitive case. (Từ "cat's" trong "the cat's toy" thuộc cách sở hữu.)
    • The genitive case can also indicate a partitive relationship, like "a cup of water". (Cách sở hữu cũng có thể chỉ mối quan hệ bộ phận, như "a cup of water".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Genitive case trong tiếng Anh cổ: Trong tiếng Anh cổ, cách sở hữu được biểu thị bằng các đuôi từ như "-es" ( dụ: = của vua).
  • Genitive case trong các ngôn ngữ khác: Trong tiếng Đức, cách sở hữu thường được đánh dấu bằng đuôi "-s" hoặc "-es" cho danh từ giống đực trung tính ( dụ: = của người đàn ông). Trong tiếng Nga, nhiều đuôi khác nhau tùy theo giống số.
  • Genitive case với giới từ: Một số giới từ trong tiếng Đức tiếng Latinh đòi hỏi danh từ phảicách sở hữu ( dụ: tiếng Đức = , = mặc dù).
Biến thể từ gần giống
  • Genitive (adj): thuộc về cách sở hữu.
    • The genitive form of the noun is used. (Dạng sở hữu của danh từ được sử dụng.)
  • Possessive case: cách sở hữu (một thuật ngữ đồng nghĩa trong tiếng Anh).
    • The possessive case is another name for the genitive case. (Cách sở hữu một tên gọi khác của cách sở hữu.)
Từ đồng nghĩa
  • Possessive case: cách sở hữu (thường dùng trong ngữ pháp tiếng Anh).
  • Genitive: cách sở hữu (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ pháp các ngôn ngữ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genitive case", đây thuật ngữ ngữ pháp tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genitive case".)

Từ chứa "genitive case"